horse pistol

Định nghĩa

Danh từ: - Súng lục lớn (thường đựng trong bao) trước đây được các kỵ mang theo: "horse pistol" một loại súng lục cỡ lớn, thường được đặt trong bao da, dùng bởi những người cưỡi ngựa (kỵ binh) trong quá khứ.

dụ sử dụng
  • (Người kỵ binh rút khẩu súng lục lớn của mình ra bắn vào kẻ thù.)
  • (Trong bảo tàng, tôi thấy một bộ sưu tập súng lục lớn cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a horse pistol": mang theo một khẩu súng lục lớn.

    • Travelers in the Wild West often carried a horse pistol for protection. (Những người du hànhmiền Viễn Tây thường mang theo một khẩu súng lục lớn để tự vệ.)
  • "horse pistol holster": bao đựng súng lục lớn dành cho kỵ .

    • The leather horse pistol holster was intricately decorated. (Bao đựng súng lục lớn bằng da được trang trí tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse (danh từ): con ngựa.
  • Pistol (danh từ): súng lục (nói chung).
  • Horseman (danh từ): kỵ , người cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Cavalry pistol: súng lục kỵ binh.
  • Large pistol: súng lục cỡ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a horse pistol ready": sẵn sàng sử dụng súng lục lớn (nghĩa bóng: chuẩn bị cho tình huống nguy hiểm).
    • The guards had their horse pistols ready in case of an attack. (Các lính canh đã sẵn sàng súng lục lớn của họ để đề phòng một cuộc tấn công.)
horse pistol
A cavalry officer draws his horse pistol from its holster.