horse's foot

horse's foot

A blacksmith carefully examines the horse's foot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Móng ngựa: "horse's foot" chỉ phần móng (hoặc chân) của con ngựa, cụ thể lớp sừng cứng bao bọc đầu ngón chân ngựa, giúp chúng di chuyển chịu lực. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc cơ thể ngựa hoặc trong chăm sóc thú y.

dụ sử dụng
  • (Người thợ móng ngựa đã cẩn thận cắt tỉa móng ngựa để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • (Móng ngựa được làm từ keratin, tương tự như móng tay con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a horse's foot": (hiếm dùng) có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự vụng về hoặc thô kệch, nhưng không phổ biến.
    • His handwriting was so messy, it looked like a horse's foot. (Chữ viết của anh ấy bẩn quá, trông như móng ngựa vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse's hoof (danh từ): móng ngựa (đồng nghĩa chính xác hơn với "horse's foot" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The horse's hoof needs regular cleaning. (Móng ngựa cần được vệ sinh thường xuyên.)
  • Hoof (danh từ): móng (của động vật guốc).
    • Cows and horses both have hooves. ( ngựa đều móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoof: móng (thường dùng cho động vật guốc).
  • Paw: chân móng (dùng cho động vật khác như chó, mèo, không phải ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "horse's foot". Tuy nhiên, có thể liên quan đến hành động chăm sóc: - To shoe a horse: đóng móng ngựa. - The blacksmith came to shoe the horse. (Người thợ rèn đến để đóng móng ngựa.)

Thành ngữ liên quan
  • "To look a gift horse in the mouth": (thành ngữ) chỉ hành động kiểm tra giá trị của một món quà, thường dùng để chỉ sựơn. Mặc dù không trực tiếp dùng "horse's foot", nhưng liên quan đến kiểm tra móng ngựa (qua răng).
    • Don't look a gift horse in the mouth; just accept the offer. (Đừng soi mói quà người ta tặng; hãy chấp nhận lời đề nghị.)