horse-boy

/'hɔ:sbɔi/
Học thuật
Thân thiện
horse-boy

A horse-boy leads a gentle horse to the stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú bồi ngựa: Một cậu hoặc thanh niên trẻ công việc chăm sóc ngựa, thường làm các việc như dắt ngựa, tắm rửa, cho ngựa ăn giữ chuồng ngựa sạch sẽ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tại các trại ngựa, trường đua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's horse-boy took the steed to the river for a drink. (Chú bồi ngựa của hiệp sĩ dắt con tuấn ra sông uống nước.)
    • In the stable, the horse-boy was busy brushing the horse's coat. (Trong chuồng ngựa, chú bồi ngựa đang bận rộn chải bộ lông cho con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As faithful as a horse-boy": Trung thành như một chú bồi ngựa (thành ngữ so sánh, ám chỉ sự tận tụy trung thành).
    • He served his master for years, as faithful as a horse-boy. (Anh ta phục vụ chủ nhân nhiều năm, trung thành như một chú bồi ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stable boy (n): chú làm việc trong chuồng ngựa, nghĩa tương tự "horse-boy".
  • Groom (n): người chăm sóc ngựa (có thể người lớn).
  • Equestrian (n): người cưỡi ngựa, kỵ (khác nghĩa, chỉ người cưỡi).
Từ đồng nghĩa
  • Stable lad: chàng trai trẻ làm trong chuồng ngựa.
  • Pony boy: chú chăm ngựa nhỏ (pony).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "horse-boy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "horse-boy")

horse-boy

A horse-boy leads a gentle horse to the stable.

danh từ
  1. chú bồi ngựa