horse-pistol

horse-pistol

A cavalry officer draws his horse-pistol from its holster.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại súng lục lớn (thường được đựng trong bao súng) trước đây thường được các kỵ mang theo.

dụ sử dụng
  • (Chàng cao bồi rút khẩu súng lục kỵ của mình ra khỏi bao.)
  • (Trong các viện bảo tàng, bạn có thể thấy những khẩu súng lục kỵ từng được binh lính kỵ binh sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tiểu thuyết miền Tây nước Mỹ, mô tả khí cá nhân của kỵ binh.
  • (Anh ta giữ khẩu súng lục kỵ của mình luôn nạp đạn sẵn sàng cho bất kỳ cuộc phục kích nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse pistol (cách viết không gạch nối): cùng nghĩa.
  • Pistol (n): súng lục (nói chung).
  • Holster (n): bao súng, vỏ súng.
  • Cavalry (n): kỵ binh.
Từ đồng nghĩa
  • Large pistol: súng lục lớn (mô tả kích thước, không phải tên riêng).
  • Dragoon pistol: súng lục của lính long kỵ (một biến thể lịch sử khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này do danh từ ghép chỉ vật thể cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "horse-pistol". Từ này chủ yếu mang tính lịch sử mô tả cụ thể.