horse-pond
/'hɔ:spɔnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ao, hồ nhỏ hoặc vũng nước dành cho ngựa uống và tắm: Một vùng nước tự nhiên hoặc nhân tạo, thường ở gần chuồng ngựa hoặc trang trại, được sử dụng chủ yếu để cho ngựa uống nước và đôi khi để ngựa đứng trong đó làm mát hoặc làm sạch cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer led the horses to the horse-pond after a long day of work. (Người nông dân dẫn những con ngựa đến chỗ tắm cho ngựa sau một ngày làm việc dài.)
- The old horse-pond in the village green is now a historical landmark. (Cái ao cho ngựa uống nước cũ trên bãi cỏ làng giờ đã trở thành một di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và mô tả, thường xuất hiện trong văn học, tài liệu lịch sử hoặc khi mô tả các trang trại truyền thống. Trong đời sống hiện đại, khái niệm này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Watering hole (n): Suối, hồ nước nơi động vật hoang dã đến uống nước. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho ngựa).
- Trough (n): Máng ăn, máng uống nước (thường là nhân tạo, bằng gỗ hoặc đá, để cho gia súc uống nước).
Từ đồng nghĩa
- Watering pond: Ao cho (súc vật) uống nước.
- Drinking pond: Ao uống nước (dành cho vật nuôi).
Lưu ý
- "Horse-pond" là một danh từ ghép cố định. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt nào được sử dụng phổ biến.
danh từ
- chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm cho ngựa