horse-trade

Định nghĩa

Động từ: - Mặc cả, thương lượng qua lại: "horse-trade" chỉ hành động thương lượng, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh, nơi các bên nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thỏa thuận. Từ này mang hàm ý rằng quá trình thương lượng nhiều sự trao đổi, nhượng bộ thường mang tính chất " qua lại" như một cuộc trao đổi ngựa.

dụ sử dụng
  • (Hai chính trị gia phải mặc cả qua lại để thông qua luật mới.)
  • (Trong kinh doanh, việc thương lượng qua lại thường cần thiết để đạt được thỏa hiệp.)
  • (Họ đã mặc cả hàng giờ trước khi đồng ý với các điều khoản hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in horse-trading": tham gia vào quá trình thương lượng qua lại.

    • The committee engaged in intense horse-trading over the budget. (Ủy ban đã tham gia vào quá trình thương lượng qua lại căng thẳng về ngân sách.)
  • "horse-trading session": phiên thương lượng với nhiều nhượng bộ.

    • The horse-trading session lasted late into the night. (Phiên thương lượng qua lại kéo dài đến tận đêm khuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse trader (danh từ): người thương lượng khéo léo, người mặc cả.

    • He is known as a skilled horse trader in political circles. (Ông ta được biết đến như một người thương lượng khéo léo trong giới chính trị.)
  • Horse-trading (danh từ, dạng danh động từ): hành động mặc cả, thương lượng qua lại.

    • Horse-trading is common in legislative processes. (Việc thương lượng qua lại phổ biến trong các quy trình lập pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bargain: mặc cả, thương lượng.
    • They had to bargain to reach a deal. (Họ phải mặc cả để đạt được thỏa thuận.)
  • Negotiate: đàm phán.
    • The two sides negotiated for weeks. (Hai bên đã đàm phán trong nhiều tuần.)
  • Haggle: mặc cả (thường về giá cả).
    • We haggled over the price of the car. (Chúng tôi mặc cả về giá chiếc xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Horse-trading (thành ngữ): thường dùng trong chính trị để chỉ sự thỏa hiệp qua lại.
    • The bill was passed only after extensive horse-trading. (Dự luật chỉ được thông qua sau khi sự thương lượng qua lại rộng rãi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "horse-trade"

horse-trade
The two politicians horse-trade over the details of the new bill.