horseback riding
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Hoạt động cưỡi ngựa: "Horseback riding" chỉ hành động ngồi trên lưng ngựa và điều khiển nó di chuyển, thường là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích cưỡi ngựa vào mỗi cuối tuần.)
- (Cưỡi ngựa là một hoạt động phổ biến ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go horseback riding": đi cưỡi ngựa (một chuyến đi hoặc hoạt động).
- We decided to go horseback riding in the mountains. (Chúng tôi quyết định đi cưỡi ngựa trên núi.)
"Horseback riding lessons": các bài học cưỡi ngựa.
- She takes horseback riding lessons every Tuesday. (Cô ấy tham gia các bài học cưỡi ngựa vào mỗi thứ Ba.)
Biến thể và từ gần giống
Horseback (adj/adv): trên lưng ngựa.
- He traveled horseback across the plains. (Anh ấy đi du lịch trên lưng ngựa qua các đồng bằng.)
Riding (n): hành động cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.).
- Riding requires balance and skill. (Cưỡi ngựa đòi hỏi sự cân bằng và kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Equestrianism (n): môn thể thao cưỡi ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
- Horsemanship (n): kỹ năng cưỡi ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ride out: cưỡi ngựa ra ngoài (thường để giải trí hoặc kiểm tra).
- They rode out into the forest for a picnic. (Họ cưỡi ngựa ra khu rừng để dã ngoại.)
Ride up: cưỡi ngựa lên (đồi, núi).
- The riders rode up the hill to see the sunset. (Những người cưỡi ngựa lên đồi để ngắm hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- "Hold your horses": hãy chậm lại, đừng vội vàng (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến cưỡi ngựa nhưng có từ "horses").
- Hold your horses! We need to think this through. (Hãy chậm lại! Chúng ta cần suy nghĩ kỹ việc này.)