horsehair wig
Định nghĩa
Danh từ:
- Tóc giả làm từ lông ngựa: "Horsehair wig" là một bộ tóc giả được chế tác từ lông ngựa, thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc nghi lễ.
- Biểu tượng của ngành tư pháp Anh: Đây là một phần truyền thống của trang phục quan tòa và luật sư tại các tòa án ở Vương quốc Anh, đặc biệt là trong các phiên xử hình sự.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành tư pháp Anh đeo bộ tóc giả làm từ lông ngựa truyền thống của họ trong các phiên tòa.)
- (Anh ấy thừa hưởng một bộ tóc giả làm từ lông ngựa từ ông nội, người từng là luật sư biện hộ.)
- (Bộ tóc giả làm từ lông ngựa thường được xem như biểu tượng của quyền lực và truyền thống trong các tòa án Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don a horsehair wig": mặc hoặc đội bộ tóc giả làm từ lông ngựa, thường mang nghĩa trang trọng.
- The judge donned his horsehair wig before entering the courtroom. (Vị thẩm phán đội bộ tóc giả làm từ lông ngựa trước khi bước vào phòng xử án.)
- "horsehair wig as a cultural artifact": bộ tóc giả làm từ lông ngựa như một hiện vật văn hóa, phản ánh lịch sử và phong tục.
- Museums often display horsehair wigs to illustrate the evolution of judicial attire. (Các bảo tàng thường trưng bày bộ tóc giả làm từ lông ngựa để minh họa sự tiến hóa của trang phục tư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Horsehair (danh từ): lông ngựa, chất liệu chính để làm bộ tóc giả.
- The horsehair used in these wigs is carefully cleaned and styled. (Lông ngựa được sử dụng trong những bộ tóc giả này được làm sạch và tạo kiểu cẩn thận.)
- Wig (danh từ): tóc giả nói chung, không nhất thiết làm từ lông ngựa.
- She wore a wig to disguise her identity. (Cô ấy đội tóc giả để che giấu danh tính.)
Từ đồng nghĩa
- Judicial wig: tóc giả tư pháp, một thuật ngữ chung hơn chỉ tóc giả dùng trong tòa án.
- The judicial wig is a key part of the barrister's uniform. (Tóc giả tư pháp là một phần quan trọng trong đồng phục của luật sư biện hộ.)
- Legal wig: tóc giả pháp lý, đồng nghĩa với "horsehair wig" trong ngữ cảnh tòa án.
- He removed his legal wig after the trial ended. (Anh ấy tháo bộ tóc giả pháp lý sau khi phiên tòa kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- "The wig and gown": cụm từ chỉ trang phục truyền thống của luật sư và thẩm phán, tượng trưng cho ngành luật.
- The wig and gown are still required in many British courts. (Bộ tóc giả và áo choàng vẫn được yêu cầu tại nhiều tòa án Anh.)
- "To hang up one's horsehair wig": nghỉ hưu hoặc kết thúc sự nghiệp tư pháp.
- After 40 years, the judge finally hung up his horsehair wig. (Sau 40 năm, vị thẩm phán cuối cùng đã treo bộ tóc giả làm từ lông ngựa của mình.)