horsehide

horsehide

A baseball glove is made from durable horsehide.

Định nghĩa

Danh từ: - Da ngựa: "horsehide" chỉ loại da thu được từ lớp da của con ngựa, thường được dùng để làm đồ da như giày, thắt lưng, hoặc trong thể thao (đặc biệt bóng chày) để chỉ quả bóng làm từ da ngựa.

dụ sử dụng
  • (Quả bóng chày theo truyền thống được làm từ da ngựa.)
  • (Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng được chế tác từ da ngựa thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horsehide" trong bối cảnh thể thao: Trong bóng chày, "horsehide" thường được dùng như một từ lóng để chỉ quả bóng.
    • The pitcher threw a fastball that cracked the horsehide. (Người ném bóng đã ném một quả bóng nhanh làm nứt lớp da ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsehide (adj): làm bằng da ngựa.
    • A horsehide jacket is very durable. (Một chiếc áo khoác da ngựa rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Leather: da thuộc (nói chung, nhưng không đặc trưng cho ngựa).
  • Cowhide: da (loại da phổ biến hơn, thường thay thế da ngựa trong nhiều sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "horsehide", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh: - Hit the horsehide: đánh bóng (trong bóng chày). - The batter hit the horsehide out of the park. (Người đánh bóng đã đánh quả bóng da ngựa ra khỏi sân.)

Thành ngữ liên quan
  • "Horsehide" không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng trong bóng chày, thường được dùng để nhấn mạnh tính truyền thống của môn thể thao.
    • The smell of horsehide reminds me of old-time baseball. (Mùi da ngựa gợi nhớ cho tôi về bóng chày thời xưa.)