horsemeat

horsemeat

Horsemeat is sold at a specialty butcher shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt ngựa: "Horsemeat" chỉ phần thịt của con ngựa được sử dụng làm thực phẩm. Từ này mang tính mô tả trực tiếp thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc thương mại thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some cultures consider horsemeat a delicacy, while others avoid it. (Một số nền văn hóa coi thịt ngựa một món ngon, trong khi những nền văn hóa khác tránh ăn .)
    • The scandal involved the sale of horsemeat labeled as beef. (Vụ bê bối liên quan đến việc bán thịt ngựa được dán nhãn thịt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horsemeat scandal": vụ bê bối thịt ngựa, thường chỉ các vụ gian lận thực phẩm khi thịt ngựa được bán dưới dạng thịt hoặc các loại thịt khác.

    • The horsemeat scandal in Europe in 2013 led to stricter food labeling laws. (Vụ bê bối thịt ngựachâu Âu năm 2013 đã dẫn đến luật ghi nhãn thực phẩm chặt chẽ hơn.)
  • "Horsemeat consumption": việc tiêu thụ thịt ngựa.

    • Horsemeat consumption is common in parts of Central Asia and Europe. (Việc tiêu thụ thịt ngựa phổ biếnmột số vùng Trung Á châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseflesh (n): thịt ngựa (từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ cơ thể ngựa).
    • Horseflesh is sometimes used in pet food. (Thịt ngựa đôi khi được dùng trong thức ăn cho thú cưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Equine meat: thịt ngựa (thuật ngữ khoa học hơn).
    • Equine meat is a source of protein in some diets. (Thịt ngựa nguồn protein trong một số chế độ ăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "horsemeat". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "To eat horsemeat": không phải thành ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong các câu nói về sự khác biệt văn hóa hoặc chế độ ăn uống.
    • In some countries, eating horsemeat is taboo. (Ở một số quốc gia, ăn thịt ngựa điều cấm kỵ.)