horsepond

horsepond

A farmer leads his horse to the horsepond for a drink.

Định nghĩa

Danh từ: - Ao ngựa: Một cái ao, hồ nhỏ được dùng để cho ngựa uống nước hoặc tắm.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân dẫn ngựa đến ao ngựa để uống nước sau một ngày làm việc dài.)
  • (Ngày xưa, mỗi làng đều một ao ngựa gần đường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a horse to the horsepond": Dẫn ngựa đến ao ngựa (nghĩa đen).

    • He led the weary horse to the horsepond for rest. (Anh ấy dẫn con ngựa mệt mỏi đến ao ngựa để nghỉ ngơi.)
  • "horsepond" có thể được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc nông thôn để chỉ một địa điểm cụ thể trong làng .

Biến thể từ gần giống
  • Horse: ngựa.
  • Pond: ao, hồ nhỏ.
  • Horse trough: máng uống nước cho ngựa (khác với "horsepond" vật dụng nhân tạo, thường bằng đá hoặc kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Watering hole: hố nước (dùng cho động vật, thường tự nhiên).
  • Horse pool: hồ ngựa (ít dùng, gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "horsepond". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
    • Water at the horsepond: cho ngựa uống nước tại ao ngựa.
      • The groom waters the horses at the horsepond every evening. (Người chăm ngựa cho ngựa uống nước tại ao ngựa mỗi buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "horsepond". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các câu tục ngữ hoặc văn cảnh nông thôn:
    • "A horsepond is not a swimming pool": Ao ngựa không phải bể bơi (ám chỉ sự khác biệt về mục đích sử dụng).