horsepower
Định nghĩa
Danh từ: - Mã lực: "Horsepower" là một đơn vị đo công suất, thường được sử dụng để đo sức mạnh của động cơ, máy móc. Một mã lực tương đương với 746 watt.
Ví dụ sử dụng
- (Động cơ của chiếc xe này có 200 mã lực.)
- (Máy kéo mới cung cấp nhiều mã lực hơn so với mẫu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have horsepower": có sức mạnh, thường dùng để nói về động cơ hoặc máy móc.
- The boat's motor has enough horsepower to pull a skier. (Động cơ của thuyền có đủ mã lực để kéo một người trượt nước.)
"to add horsepower": tăng cường sức mạnh, thường trong ngữ cảnh cải tiến kỹ thuật.
- They added more horsepower to the engine for better performance. (Họ đã thêm nhiều mã lực hơn vào động cơ để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp của từ "horsepower", nhưng có thể liên quan đến:
- Horsepower-hour (danh từ): đơn vị năng lượng, tương đương với công suất một mã lực hoạt động trong một giờ.
- The generator produced 10 horsepower-hours of energy. (Máy phát điện sản xuất 10 mã lực-giờ năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Mã lực: đây là từ vay mượn từ tiếng Việt, dùng phổ biến để thay thế cho "horsepower" trong giao tiếp hàng ngày.
- Công suất: (nghĩa rộng hơn) chỉ sức mạnh của máy móc, nhưng không chính xác bằng "horsepower" khi cần đơn vị cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "horsepower".
Thành ngữ liên quan
- "Horsepower isn't everything": mã lực không phải là tất cả (ám chỉ rằng sức mạnh không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu suất).
- While the car has impressive horsepower, horsepower isn't everything; handling and fuel efficiency also matter. (Mặc dù xe có mã lực ấn tượng, nhưng mã lực không phải là tất cả; khả năng xử lý và tiết kiệm nhiên liệu cũng quan trọng.)