horsepower-hour

horsepower-hour

An engineer calculates the energy output in horsepower-hours for a new engine.

Định nghĩa

Danh từ: - Mã lực-giờ: horsepower-hour một đơn vị đo công, tương đương với công thực hiện bởi một mã lực trong một giờ.

dụ sử dụng
  • (Động cơ đã tạo ra 500 mã lực-giờ công trong suốt quá trình thử nghiệm.)
  • (Một mã lực-giờ tương đương với khoảng 2,685 megajun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật vật , "horsepower-hour" thường được dùng để đo năng lượng hoặc công suất tích lũy, đặc biệt trong các hệ thống khí hoặc động cơ đốt trong.
  • (Dung lượng lưu trữ của pin được đánh giá 10 mã lực-giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Horsepower (danh từ): mã lực, đơn vị đo công suất.
    • The car's engine has 200 horsepower. (Động cơ của chiếc xe 200 mã lực.)
  • Kilowatt-hour (danh từ): kilôát-giờ, đơn vị đo năng lượng tương đương trong hệ SI.
    • The electricity bill is measured in kilowatt-hours. (Hóa đơn tiền điện được đo bằng kilôát-giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Công suất-giờ: một cách diễn đạt tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Đơn vị công học: mô tả chức năng của horsepower-hour trong hệ thống đo lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to horsepower-hours: chuyển đổi sang mã lực-giờ.
    • We need to convert the energy output to horsepower-hours for the report. (Chúng ta cần chuyển đổi sản lượng năng lượng sang mã lực-giờ cho báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn horsepower-hours: tiêu thụ mã lực-giờ.
    • The heavy machinery burned thousands of horsepower-hours during the operation. (Máy móc hạng nặng đã tiêu thụ hàng nghìn mã lực-giờ trong quá trình vận hành.)