horseshoe crab

horseshoe crab

A horseshoe crab crawls slowly across the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sam (động vật): "Horseshoe crab" một loài động vật chân khớp biển lớn, sốngvùng biển nông, đặc biệt dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ một số khu vực châu Á. Chúng mai hình vòm trông giống như móng ngựa, một chiếc đuôi dài cứng, được coi "hóa thạch sống" đã tồn tại hàng triệu năm ít thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Con sam thường được gọi là hóa thạch sống đã tồn tại hơn 450 triệu năm.)
  • (Mỗi mùa xuân, hàng ngàn con sam lên bờ để đẻ trứng trên các bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horseshoe crab blood": Máu của sam được dùng trong y học để phát hiện nội độc tố vi khuẩn.

    • Horseshoe crab blood is harvested to create a substance used in testing medical equipment. (Máu sam được khai thác để tạo ra một chất dùng trong kiểm tra thiết bị y tế.)
  • "Horseshoe crab as bait": Sam cũng được dùng làm mồi câu .

    • Fishermen often use horseshoe crab as bait for eels and conch. (Ngư dân thường dùng sam làm mồi câu lươn ốc tù và.)
Biến thể từ gần giống
  • Horseshoe crab tên gọi chung, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, loài này thường được gọi là "sam" (dùng để chỉ chung) hoặc "sam biển".
  • Living fossil (hóa thạch sống): thuật ngữ dùng để mô tả các loài như horseshoe crab.
    • The horseshoe crab is a classic example of a living fossil. (Con sam một dụ điển hình về hóa thạch sống.)
Từ đồng nghĩa
  • King crab: không phải đồng nghĩa nhưng đôi khi bị nhầm lẫn (cua hoàng đế).
  • Horseshoe crab tên duy nhất; trong tiếng Việt, từ "sam" tương đương gần nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "horseshoe crab".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "horseshoe crab". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng:
    • "As old as a horseshoe crab": rất cổ xưa, lâu đời.
      • This tradition is as old as a horseshoe crab. (Truyền thống này cổ xưa như loài sam vậy.)

Từ chứa "horseshoe crab"