horseshoe falls

horseshoe falls

Horseshoe Falls is the largest and most powerful waterfall at Niagara.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ tên riêng) - Thác Móng Ngựa: Một phần của thác Niagara, nằm ở Ontario, Canada. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng cong giống như móng ngựa của thác nước.

dụ sử dụng
  • (Thác Móng Ngựa thác nước lớn nhất mạnh nhấtBắc Mỹ.)
  • (Du khách thường đi thuyền tham quan để đến gần Thác Móng Ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Horseshoe Falls": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ địa danh cụ thể này.

    • The mist from the Horseshoe Falls can be seen from miles away. (Sương mù từ Thác Móng Ngựa có thể nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.)
  • "Horseshoe Falls" so với "American Falls": Đây hai phần chính của thác Niagara, với Horseshoe Falls nằm về phía Canada.

    • While the American Falls is on the US side, Horseshoe Falls is on the Canadian side. (Trong khi Thác Mỹ nằm về phía Mỹ, Thác Móng Ngựa nằm về phía Canada.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Thác Niagara (Niagara Falls): Tên chung cho toàn bộ hệ thống thác.

Từ đồng nghĩa
  • Thác Niagara phía Canada: Một cách gọi khác dựa trên vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Horseshoe Falls".

Thành ngữ liên quan
  • "To go over the Horseshoe Falls": Một cụm từ mô tả hành động rơi xuống thác, thường dùng trong ngữ cảnh thám hiểm hoặc tai nạn.
    • The daredevil planned to go over the Horseshoe Falls in a barrel. (Người liều lĩnh đã lên kế hoạch vượt Thác Móng Ngựa trong một cái thùng.)