horseshoes
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (dùng như số ít): - Trò chơi ném móng ngựa: "horseshoes" là một trò chơi trong đó người chơi ném những chiếc vòng sắt (hoặc vòng sắt hở) về phía một cọc cắm dưới đất, với hy vọng vòng sẽ bao quanh cọc đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã chơi trò ném móng ngựa tại buổi dã ngoại gia đình.)
- (Trò ném móng ngựa là một trò chơi phổ biến ở các trại hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw horseshoes": tham gia trò chơi ném móng ngựa.
- He is very good at throwing horseshoes. (Anh ấy rất giỏi chơi ném móng ngựa.)
- "to ring a horseshoe": ném vòng móng ngựa bao quanh cọc (ghi điểm cao nhất).
- She managed to ring a horseshoe on her first try. (Cô ấy đã ném vòng móng ngựa bao quanh cọc ngay lần thử đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Horseshoe (danh từ số ít): móng ngựa (vật thật bằng kim loại gắn vào chân ngựa) hoặc vật có hình chữ U.
- The blacksmith made a new horseshoe for the horse. (Người thợ rèn đã làm một cái móng ngựa mới cho con ngựa.)
- Horseshoe crab (danh từ): con sam (một loài giáp xác biển có vỏ hình móng ngựa).
- Horseshoe crabs are ancient creatures. (Sam là những sinh vật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Quoits: trò chơi ném vòng tương tự, nhưng vòng thường làm bằng dây thừng hoặc cao su.
- Quoits is similar to horseshoes but uses different materials. (Trò ném vòng quoits tương tự như trò ném móng ngựa nhưng sử dụng vật liệu khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp cho "horseshoes".)
Thành ngữ liên quan
- "Close only counts in horseshoes and hand grenades": Gần đúng chỉ được tính trong trò ném móng ngựa và lựu đạn (ý nói đôi khi sự gần đúng cũng được chấp nhận, nhưng trong hầu hết tình huống thì không).
- The boss told him his report was almost perfect, but close only counts in horseshoes and hand grenades. (Sếp nói với anh ta rằng báo cáo gần như hoàn hảo, nhưng gần đúng chỉ được tính trong trò ném móng ngựa và lựu đạn thôi.)