horsewhipping
Định nghĩa
horsewhipping (danh từ): Hành động quất roi ngựa (một loại roi dài dùng để điều khiển ngựa) vào ai đó, thường là như một hình phạt hoặc sự trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Tên phản diện đó đáng bị một trận quất roi ngựa thích đáng.)
- (Ông chủ độc ác đã cho người hầu một trận quất roi ngựa dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deserve a horsewhipping": đáng bị quất roi ngựa (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ ai đó đáng bị trừng phạt nặng).
- His rude behavior deserves a horsewhipping. (Hành vi thô lỗ của anh ta đáng bị quất roi ngựa.)
- "to give someone a horsewhipping": quất roi ngựa vào ai đó.
- The angry mob threatened to give the thief a horsewhipping. (Đám đông giận dữ đe dọa sẽ quất roi ngựa vào tên trộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Horsewhip (danh từ): Roi ngựa, một loại roi dài dùng để điều khiển ngựa.
- He cracked his horsewhip in the air. (Anh ta quất roi ngựa trong không khí.)
- Horsewhip (động từ): Quất roi ngựa vào ai đó.
- The rider horsewhipped his horse to make it go faster. (Người cưỡi ngựa đã quất roi ngựa để nó chạy nhanh hơn.)
- Whipping (danh từ): Hành động quất roi nói chung.
- The whipping left marks on his back. (Trận quất roi để lại vết trên lưng anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Flogging: quất roi, đánh đòn (thường dùng trong bối cảnh hình phạt).
- Lashing: quất roi, đánh bằng roi hoặc dây.
- Thrashing: đánh đập mạnh, quất roi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whip someone: quất roi ai đó (dạng động từ đơn giản).
- The guard whipped the prisoner. (Người lính gác đã quất roi tù nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "A good horsewhipping": một trận quất roi thích đáng (thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của hình phạt).
- That arrogant man needs a good horsewhipping. (Người đàn ông kiêu ngạo đó cần một trận quất roi thích đáng.)