hosanna
Danh từ: "hosanna" là một tiếng kêu ca ngợi hoặc tôn thờ (dành cho Chúa), thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo và Do Thái giáo. Từ này thể hiện sự hoan hỉ, tôn kính và cầu xin sự cứu rỗi.
- (Đám đông hét lên "Hoan hô!" khi nhà vua tiến vào thành phố.)
- (Trong buổi lễ nhà thờ, giáo đoàn đã hát một bài thánh ca có từ "hosanna".)
- ("Hoan hô trên các tầng trời!" là một cụm từ thường được dùng trong sự thờ phượng Kitô giáo.)
"Hosanna" như một lời cầu nguyện: Trong bối cảnh tôn giáo, từ này không chỉ là lời ca ngợi mà còn mang ý nghĩa cầu xin sự cứu độ.
- The psalm ends with a cry of "Hosanna" to implore God's mercy. (Thánh vịnh kết thúc bằng tiếng kêu "Hosanna" để cầu xin lòng thương xót của Chúa.)
"Hosanna" trong âm nhạc: Nhiều tác phẩm âm nhạc cổ điển và đương đại sử dụng từ này như một chủ đề chính.
- Handel's "Messiah" includes a powerful chorus that repeats "Hosanna". (Tác phẩm "Messiah" của Handel có một đoạn hợp xướng mạnh mẽ lặp lại từ "Hosanna".)
- Hosanna (cũng viết là hosannah): Biến thể chính tả hiếm gặp hơn.
- Hallelujah (n): Một tiếng kêu ca ngợi tương tự, thường dùng trong bối cảnh Kitô giáo.
- Alleluia (n): Một biến thể của "hallelujah", thường xuất hiện trong phụng vụ Latin.
- Ca ngợi (praise): Lời tôn vinh hoặc khen ngợi.
- Tôn thờ (adoration): Hành động thể hiện sự kính trọng sâu sắc.
- Hoan hô (acclamation): Tiếng hò reo ủng hộ hoặc chào mừng.
Không có cụm động từ trực tiếp với "hosanna", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc: - To cry hosanna: Kêu lên "hosanna". - The pilgrims cried hosanna as they approached the temple. (Những người hành hương kêu lên "hosanna" khi họ tiến đến ngôi đền.)
- Hosanna in the highest: Một cụm từ kinh điển trong Kinh Thánh, có nghĩa là "Hoan hô trên các tầng trời", dùng để tôn vinh Thiên Chúa một cách tối cao.
- The angels sang "Hosanna in the highest" at the birth of Jesus. (Các thiên thần đã hát "Hoan hô trên các tầng trời" vào ngày Chúa Giêsu giáng sinh.)