hosanna
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời tung hô: Trong tôn giáo, đây là tiếng reo hò, lời ca ngợi của người Do Thái trong các nghi lễ hoặc đoàn rước.
- Bài hát mừng, lời reo mừng: Trong văn học, từ này còn được dùng để chỉ một bài ca hoặc tiếng reo vui mừng, hoan hỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La foule a crié « Hosanna ! » lors de l'entrée du roi. (Đám đông reo lên "Hosanna!" khi nhà vua tiến vào.)
- Les hosannas des fidèles résonnaient dans la cathédrale. (Những lời tung hô của các tín đồ vang vọng trong nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chanter des hosannas": Hát những bài ca ngợi, tung hô.
- Les enfants chantent des hosannas pour célébrer la fête. (Trẻ em hát những bài ca ngợi để mừng ngày lễ.)
"Un hosanna à la gloire de...": Một lời ca tụng vinh danh...
- Le poète a écrit un hosanna à la gloire de la nature. (Nhà thơ đã viết một bài ca tụng vinh danh thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclamation (n.f): Sự hoan hô, tán thưởng.
- Hymne (n.m): Thánh ca, bài hát ca ngợi.
- Louange (n.f): Lời ca ngợi, tán dương.
Từ đồng nghĩa
- Acclamation: tiếng hoan hô.
- Alléluia: lời ca ngợi Chúa (trong Kitô giáo).
- Jubilation: sự hân hoan, vui mừng.
Thành ngữ liên quan
- Crier hosanna: Reo lên "hosanna", biểu lộ sự hoan hỉ tột độ.
- Le peuple a crié hosanna à la vue du miracle. (Người dân reo lên "hosanna" khi nhìn thấy phép lạ.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) lời tung hô (của người Do Thái khi làm lễ, khi rước...)
- (tôn giáo) thánh ca ngày hội Cành (xem rameau)
- (văn học) bài hát mừng; lời reo mừng