hose down
Định nghĩa
Cụm động từ: "hose down" là một cụm động từ, có nghĩa là dùng vòi phun nước để xịt rửa một vật gì đó, thường là để làm sạch hoặc làm mát.
Ví dụ sử dụng
- (Sau buổi dã ngoại, chúng tôi phải xịt rửa những chiếc xe đạp lấm bùn.)
- (Nhân viên cứu hỏa đã phun nước vào tòa nhà đang cháy để dập lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hose someone down": có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm ai đó bình tĩnh lại hoặc kiểm soát họ (thường bằng biện pháp mạnh).
- The police had to hose down the angry protesters with water cannons. (Cảnh sát đã phải dùng vòi rồng để xịt nước vào những người biểu tình giận dữ.)
- "hose down a surface": xịt rửa một bề mặt như sân, đường, hoặc xe cộ.
- You should hose down the driveway to remove the dirt. (Bạn nên xịt rửa đường lái xe để loại bỏ bụi bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hose (danh từ): vòi phun nước.
- The garden hose is too short to reach the flower bed. (Cái vòi tưới vườn quá ngắn để với tới luống hoa.)
- Hose (động từ): tưới hoặc xịt bằng vòi (thường dùng riêng lẻ).
- He hosed the lawn every morning. (Anh ấy tưới bãi cỏ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Spray down: xịt rửa (nhấn mạnh hành động phun nước).
- Spray down the car before washing it. (Xịt rửa xe trước khi rửa sạch.)
- Rinse off: xả sạch (bằng nước).
- Rinse off the sand from your feet. (Xả sạch cát khỏi chân bạn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hose down", nhưng có thể liên kết với: - "It's raining cats and dogs": mưa to như trút nước (gợi hình ảnh nước chảy mạnh). - Don't go outside, it's raining cats and dogs! (Đừng ra ngoài, trời đang mưa to như trút nước!)