hosepipe

hosepipe

A gardener waters the flowers with a green hosepipe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vòi nước (bằng cao su hoặc nhựa): "hosepipe" chỉ một ống dẫn mềm, thường được làm từ cao su hoặc nhựa, dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí. Đây từ đồng nghĩa phổ biến với "hose" trong tiếng Anh Anh, thường dùng để chỉ vòi nước trong vườn hoặc chữa cháy.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn đã dùng một chiếc vòi nước dài để tưới cây.)
  • ( ấy gắn vòi nước vào vòi nước ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn on the hosepipe": bật vòi nước.
    • He turned on the hosepipe to wash the car. (Anh ấy bật vòi nước để rửa xe.)
  • "hosepipe ban": lệnh cấm sử dụng vòi nước (thường trong thời kỳ hạn hán).
    • Due to the drought, the government imposed a hosepipe ban. (Do hạn hán, chính phủ đã ban hành lệnh cấm sử dụng vòi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hose (n): vòi nước (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • I need a new hose for the garden. (Tôi cần một cái vòi mới cho khu vườn.)
  • Hosepipe không biến thể khác nhưng có thể dùng như một danh từ ghép không đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Hose: vòi nước (thường dùng thay thế, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Pipe: ống dẫn (nói chung, nhưng không nhất thiết phải mềm).
  • Tube: ống mềm (có thể dùng cho chất lỏng hoặc khí).
Thành ngữ liên quan
  • "as useful as a hosepipe in a desert": vô dụng (thành ngữ so sánh hài hước, chỉ điều đó không tác dụng trong hoàn cảnh cụ thể).
    • His advice was as useful as a hosepipe in a desert. (Lời khuyên của anh ta vô dụng như một cái vòi nước trong sa mạc.)
  • "to use a hosepipe to put out a fire": dùng vòi nước để dập lửa (thành ngữ mô tả hành động không hiệu quả khi dùng sai công cụ).
    • Trying to solve that problem with this method is like using a hosepipe to put out a fire. (Cố gắng giải quyết vấn đề đó bằng phương pháp này giống như dùng vòi nước để dập lửa.)

Từ gần giống