hospital attendant
Danh từ: Nhân viên phục vụ bệnh viện (nam giới) – người làm công việc tổng quát trong bệnh viện, không liên quan đến việc điều trị y tế cho bệnh nhân.
- (Nhân viên phục vụ bệnh viện đã giúp bệnh nhân tìm đúng khu vực.)
- (Một nhân viên phục vụ bệnh viện chịu trách nhiệm vận chuyển thiết bị y tế.)
"to work as a hospital attendant": làm việc với vai trò nhân viên phục vụ bệnh viện.
- He worked as a hospital attendant for five years before becoming a nurse. (Anh ấy đã làm nhân viên phục vụ bệnh viện trong năm năm trước khi trở thành y tá.)
"hospital attendant duties": nhiệm vụ của nhân viên phục vụ bệnh viện.
- Hospital attendant duties include cleaning and stocking supplies. (Nhiệm vụ của nhân viên phục vụ bệnh viện bao gồm dọn dẹp và bổ sung vật tư.)
Attendant (danh từ): người phục vụ, nhân viên phục vụ (nói chung).
- The flight attendant served drinks. (Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống.)
Hospital orderly (danh từ): nhân viên vệ sinh bệnh viện (thường làm các công việc tay chân).
- The hospital orderly moved the patient to a new room. (Nhân viên vệ sinh bệnh viện đã chuyển bệnh nhân sang phòng mới.)
- Orderly: nhân viên phục vụ bệnh viện (thường làm việc tổng quát).
- Porter: người khuân vác, nhân viên vận chuyển (trong bệnh viện).
- Aide: trợ lý, phụ tá (trong môi trường y tế).
Không có cụm động từ trực tiếp với "hospital attendant", nhưng có thể dùng: - Attend to: chăm sóc, phục vụ. - The hospital attendant attended to the needs of the visitors. (Nhân viên phục vụ bệnh viện đã đáp ứng nhu cầu của khách thăm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hospital attendant". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Behind the scenes: ở hậu trường (ám chỉ công việc không được chú ý nhưng quan trọng). - Hospital attendants work behind the scenes to keep the hospital running. (Các nhân viên phục vụ bệnh viện làm việc ở hậu trường để giữ bệnh viện hoạt động.)