hospital bed

hospital bed

A patient rests comfortably in a hospital bed.

Định nghĩa

Danh từ: giường bệnh (hospital bed) - một loại giường đơn khung được chia làm ba phần, cho phép nâng đầu, thân hoặc chân lên theo nhu cầu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chuyển sang giường bệnh sau ca phẫu thuật.)
  • (Giường bệnh có thể được điều chỉnh để bệnh nhân thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to be confined to a hospital bed: bị giam giữ trên giường bệnh (do bệnh tật).

    • After the accident, he was confined to a hospital bed for weeks. (Sau tai nạn, anh ấy bị giam giữ trên giường bệnh trong nhiều tuần.)
  • the head of the hospital bed: đầu giường bệnh (phần có thể nâng lên).

    • The nurse raised the head of the hospital bed to help him breathe. (Y tá nâng đầu giường bệnh lên để giúp anh ấy thở dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospital bed frame (n): khung giường bệnh.

    • The hospital bed frame is made of durable steel. (Khung giường bệnh được làm bằng thép bền.)
  • Adjustable hospital bed (n): giường bệnh có thể điều chỉnh.

    • An adjustable hospital bed is essential for long-term care. (Giường bệnh có thể điều chỉnh cần thiết cho việc chăm sóc dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical bed: giường y tế (thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe).
  • Patient bed: giường bệnh nhân (từ đồng nghĩa thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho từ "hospital bed".

Thành ngữ liên quan
  • A hospital bed of roses: (thành ngữ hiếm) một tình huống thoải mái nhưng thường mang tính mỉa mai.
    • Recovery was not a hospital bed of roses, but he endured. (Quá trình hồi phục không phải một giường bệnh hoa hồng, nhưng anh ấy đã chịu đựng.)