hospital train
Định nghĩa
Danh từ: Tàu bệnh viện (hospital train) là một đoàn tàu quân sự được thiết kế đặc biệt để vận chuyển những binh sĩ bị thương đến bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
- (Trong Thế chiến thứ nhất, nhiều tàu bệnh viện đã được sử dụng để sơ tán những người lính bị thương khỏi chiến tuyến.)
- (Tàu bệnh viện được trang bị vật tư y tế, giường, và một phòng phẫu thuật nhỏ.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be on a hospital train": đang ở trên một tàu bệnh viện.
- The wounded were on a hospital train heading to the rear base. (Những người bị thương đang ở trên một tàu bệnh viện hướng về căn cứ hậu phương.)
"hospital train convoy": đoàn tàu bệnh viện.
- A hospital train convoy was organized to transport casualties across the country. (Một đoàn tàu bệnh viện đã được tổ chức để vận chuyển thương vong trên khắp đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hospital ship (danh từ): tàu bệnh viện (trên biển).
- A hospital ship provides medical care at sea. (Tàu bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế trên biển.)
- Hospital car (danh từ): toa tàu bệnh viện (một toa riêng lẻ trong đoàn tàu).
- The hospital car had space for twenty stretchers. (Toa tàu bệnh viện có chỗ cho hai mươi cáng.)
Từ đồng nghĩa
- Medical train: tàu y tế.
- Ambulance train: tàu cứu thương (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan