hospitalisation

hospitalisation

The doctor recommended hospitalisation for further tests.

Định nghĩa

Danh từ: Sự nhập viện, việc nằm viện điều trị
"hospitalisation" chỉ hành động hoặc quá trình đưa một người vào bệnh viện để chăm sóc y tế, thường do bệnh nặng, chấn thương hoặc cần phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Việc nhập viện của anh ấy kéo dài hai tuần sau ca phẫu thuật.)
  • (Chính sách bảo hiểm chi trả chi phí nằm viện.)
  • ( ấy tránh được việc phải nhập viện bằng cách tuân theo một kế hoạch điều trị tại nhà nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mandatory hospitalisation": nhập viện bắt buộc (thường do bệnh truyền nhiễm hoặc tình trạng tâm thần nguy hiểm).
    Patients with severe tuberculosis may face mandatory hospitalisation. (Bệnh nhân lao phổi nặng có thể phải nhập viện bắt buộc.)

  • "prolonged hospitalisation": nhập viện kéo dài.
    Prolonged hospitalisation can lead to muscle weakness and depression. (Việc nằm viện kéo dài có thể dẫn đến yếu trầm cảm.)

Biến thể từ gần giống
  • Hospitalise (động từ): đưa vào bệnh viện điều trị.
    The doctor decided to hospitalise the patient immediately. (Bác sĩ quyết định đưa bệnh nhân vào bệnh viện ngay lập tức.)

  • Hospitalised (tính từ): đã được nhập viện.
    She was hospitalised for pneumonia. ( ấy đã được nhập viện viêm phổi.)

Từ đồng nghĩa
  • Admission to hospital: sự nhập viện (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
    The hospital admission process was quick and efficient. (Quy trình nhập viện diễn ra nhanh chóng hiệu quả.)

  • Inpatient care: chăm sóc nội trú (nhấn mạnh vào quá trình điều trị trong bệnh viện).
    Inpatient care is often more expensive than outpatient care. (Chăm sóc nội trú thường đắt hơn chăm sóc ngoại trú.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be hospitalised for observation": được nhập viện để theo dõi.
    He was hospitalised for observation after the car accident. (Anh ấy được nhập viện để theo dõi sau vụ tai nạn xe hơi.)

  • "to undergo hospitalisation": trải qua quá trình nằm viện.
    Many elderly patients undergo hospitalisation for chronic conditions. (Nhiều bệnh nhân lớn tuổi trải qua quá trình nằm viện các bệnh mãn tính.)