hospitalization insurance
Định nghĩa
Danh từ: Bảo hiểm nằm viện (hospitalization insurance) là loại bảo hiểm chi trả toàn bộ hoặc một phần chi phí nằm viện của bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty tôi cung cấp bảo hiểm nằm viện cho tất cả nhân viên.)
- (Không có bảo hiểm nằm viện, một ca phẫu thuật đơn lẻ có thể tốn hàng nghìn đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have hospitalization insurance": có bảo hiểm nằm viện.
- It is important to have hospitalization insurance before undergoing any major treatment. (Điều quan trọng là phải có bảo hiểm nằm viện trước khi tiến hành bất kỳ phương pháp điều trị lớn nào.)
"to claim hospitalization insurance": yêu cầu bồi thường bảo hiểm nằm viện.
- She filed a claim for her hospitalization insurance after the surgery. (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm nằm viện sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Hospitalization (danh từ): sự nằm viện.
- The patient's hospitalization lasted for two weeks. (Việc nằm viện của bệnh nhân kéo dài hai tuần.)
Insurance (danh từ): bảo hiểm.
- Health insurance often includes hospitalization insurance as a core benefit. (Bảo hiểm y tế thường bao gồm bảo hiểm nằm viện như một quyền lợi cốt lõi.)
Từ đồng nghĩa
- Medical insurance: bảo hiểm y tế (thường bao gồm cả bảo hiểm nằm viện).
- Health coverage: bảo hiểm sức khỏe (một thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
Hospitalization insurance policy: hợp đồng bảo hiểm nằm viện.
- He read the terms of his hospitalization insurance policy carefully. (Anh ấy đã đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm nằm viện của mình.)
Hospitalization insurance premium: phí bảo hiểm nằm viện.
- The hospitalization insurance premium is deducted from my salary monthly. (Phí bảo hiểm nằm viện được khấu trừ từ lương của tôi hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "to be covered by hospitalization insurance": được bảo hiểm nằm viện chi trả.
- All emergency room visits are covered by my hospitalization insurance. (Tất cả các lần khám cấp cứu đều được bảo hiểm nằm viện của tôi chi trả.)