hospodar

Học thuật
Thân thiện
hospodar

Un hospodar règne sur sa principauté depuis son château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phiên chúa, chúa trấn chư hầu (của vua Thổ Nhĩ Kỳ): Danh hiệu dành cho các vị vua hoặc lãnh chúa cai trị các công quốc Moldavia Wallachia (nay thuộc Romania Moldova) dưới thời Đế chế Ottoman.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le titre de hospodar était accordé par le sultan ottoman. (Danh hiệu phiên chúa được sultan Ottoman ban cho.)
    • Ce hospodar a régné sur la Moldavie au XVIIe siècle. (Vị phiên chúa này đã cai trị Moldavia vào thế kỷ XVII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hospodar"một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc khi mô tả về lịch sử Balkan Đông Âu thời kỳ Ottoman.
    • L'étude porte sur le rôle politique des hospodars dans l'Empire ottoman. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò chính trị của các phiên chúa trong Đế chế Ottoman.)
Biến thể từ gần giống
  • Gospodar (danh từ): Một biến thể chính tả hoặc cách gọi khác trong một số ngôn ngữ Slavơ, cũng có nghĩa tương tự là "chúa", "người cai trị".
  • Voïvode (danh từ): Một tước hiệu lãnh chúa hoặc chỉ huy quân sựĐông Âu, đôi khi liên quan hoặc tương đương với "hospodar" trong một số bối cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Prince vassal: Vương công chư hầu.
  • Régent: Nhiếp chính, người cai trị (trong một bối cảnh lịch sử cụ thể).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ lịch sử, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh học thuật.
  • "Hospodar" bắt nguồn từ tiếng Slavơ, có nghĩa gốc là "chủ nhân" hoặc "người cai trị".
hospodar

Un hospodar règne sur sa principauté depuis son château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) phiên chúa, chúa trấn chư hầu (của vua Thổ Nhĩ Kỳ)