hostilely

hostilely

He stared hostilely across the negotiation table.

Định nghĩa

Trạng từ: Hostilely có nghĩa một cách thù địch, với thái độ hiếu chiến hoặc đối kháng. Từ này mô tả hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự không thân thiện, sẵn sàng gây hấn hoặc chống đối.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy một cách thù địch.)
  • (Hai nhóm đối mặt nhau với thái độ thù địch.)
  • ( ấy nói chuyện với các phóng viên một cách thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả xung đột, tranh cãi, hoặc tình huống căng thẳng, nhấn mạnh vào thái độ chống đối rõ rệt.
    • The negotiations ended hostilely. (Các cuộc đàm phán kết thúc trong sự thù địch.)
  • Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động thể chất hoặc lời nói.
    • He pushed her hostilely against the wall. (Anh ta đẩy ấy vào tường một cách thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostile (tính từ): mang tính thù địch.
    • The hostile crowd threw stones. (Đám đông thù địch ném đá.)
  • Hostility (danh từ): sự thù địch, thái độ đối kháng.
    • There was open hostility between the two groups. ( sự thù địch công khai giữa hai nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Belligerently: một cách hiếu chiến.
    • He acted belligerently during the argument. (Anh ta hành động hiếu chiến trong cuộc tranh luận.)
  • Aggressively: một cách hung hăng.
    • The dog barked aggressively. (Con chó sủa hung hăng.)
  • Antagonistically: một cách đối kháng.
    • She responded antagonistically to the criticism. ( ấy đáp trả lời chỉ trích một cách đối kháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không thường xuất hiện trong các cụm động từ phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với các động từ như , , .
    • They reacted hostilely to the new policy. (Họ phản ứng thù địch với chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa , nhưng có thể liên quan đến thành ngữ:
    • "To be at daggers drawn": ở trong tình trạng thù địch gay gắt.
      • The two families are at daggers drawn. (Hai gia đình đang trong tình trạng thù địch gay gắt.)