hostilities

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Sự thù địch, hành động chiến tranh: "hostilities" chỉ các hành động thù địch, đặc biệt các cuộc giao tranh hoặc chiến tranh chính thức giữa các bên đối lập.
    • Tình trạng xung đột: Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái xung đột trang hoặc các hành động thù địch tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Sự bùng nổ các hành động thù địch giữa hai quốc gia đã gây sốc cho thế giới.)
  • (Sau nhiều năm hòa bình, các hành động thù địch lại tiếp diễn trong khu vực.)
  • (Hiệp ước kêu gọi ngừng ngay lập tức các hành động thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outbreak of hostilities": sự bùng nổ của các hành động thù địch, thường dùng để chỉ thời điểm bắt đầu một cuộc chiến.

    • The outbreak of hostilities in 1939 marked the beginning of World War II. (Sự bùng nổ các hành động thù địch vào năm 1939 đánh dấu sự khởi đầu của Thế chiến thứ hai.)
  • "cessation of hostilities": sự chấm dứt các hành động thù địch, thường một thỏa thuận ngừng bắn.

    • Both sides agreed to a temporary cessation of hostilities to allow humanitarian aid. (Cả hai bên đã đồng ý tạm thời chấm dứt các hành động thù địch để cho phép viện trợ nhân đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostile (tính từ): thù địch, không thân thiện.

    • The hostile environment made negotiations difficult. (Môi trường thù địch khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.)
  • Hostility (danh từ số ít): sự thù địch, thái độ thù địch (thường không dùngdạng số nhiều trong ngữ cảnh này, nhưng gốc của "hostilities").

    • His hostility towards the proposal was evident. (Sự thù địch của anh ta đối với đề xuất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Warfare: chiến tranh, các hoạt động quân sự.
    • The warfare in the region lasted for decades. (Chiến tranh trong khu vực kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Conflict: xung đột, cuộc chiến tranh.
    • The conflict between the two nations ended with a peace treaty. (Xung đột giữa hai quốc gia kết thúc bằng một hiệp ước hòa bình.)
  • Battle: trận chiến, giao tranh (thường chỉ một sự kiện cụ thể).
    • The battle was one of the bloodiest in history. (Trận chiến một trong những trận đẫm máu nhất trong lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "open hostilities": bắt đầu các hành động thù địch, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.

    • The country opened hostilities against its neighbor without warning. (Quốc gia đó bắt đầu các hành động thù địch chống lại nước láng giềng không cảnh báo.)
  • "suspend hostilities": đình chỉ các hành động thù địch, thường trong thời gian ngắn để đàm phán.

    • The UN called for both sides to suspend hostilities for peace talks. (Liên Hợp Quốc kêu gọi cả hai bên đình chỉ các hành động thù địch để tiến hành đàm phán hòa bình.)