hot pepper

hot pepper

A chef chops a hot pepper on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả ớt cay: "hot pepper" dùng để chỉ bất kỳ loại quả nào thuộc họ ớt (Capsicum) vị cay nồng, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn.
    • Cây ớt cay: "hot pepper" cũng chỉ loại cây trồng cho quả ớt cay, đặc biệt giống ớt quả hình bầu dục cỡ vừa, màu đỏ, được trồng nhiềucác tiểu bang ven vịnh Mexico (Hoa Kỳ) để sản xuất nước sốt cay.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "quả ớt cay":

    • I added a chopped hot pepper to the soup for extra spice. (Tôi đã thêm một quả ớt cay băm nhỏ vào súp để tăng độ cay.)
    • Hot peppers are often dried and ground into chili powder. (Ớt cay thường được phơi khô xay thành bột ớt.)
  • Nghĩa "cây ớt cay":

    • The hot pepper plant in my garden is producing many red fruits. (Cây ớt cay trong vườn của tôi đang ra nhiều quả đỏ.)
    • Farmers in the Gulf Coast states grow hot peppers for hot sauce production. (Nông dâncác tiểu bang ven vịnh Mexico trồng ớt cay để sản xuất nước sốt cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot pepper" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ ớt tươi hoặc khô, có thể được ngâm dấm, làm tương, hoặc dùng trực tiếp.
    • Fermented hot peppers are a key ingredient in many Asian sauces. (Ớt cay lên men một thành phần chính trong nhiều loại nước sốt châu Á.)
  • "Hot pepper" trong y học cổ truyền: Được xem tác dụng kích thích tiêu hóa giảm đau.
    • Capsaicin, the compound in hot peppers, is used in pain relief creams. (Capsaicin, hợp chất trong ớt cay, được dùng trong kem giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot pepper sauce (n): nước sốt cay làm từ ớt.
    • He put hot pepper sauce on his tacos. (Anh ấy rưới nước sốt ớt cay lên bánh taco của mình.)
  • Hot pepper flakes (n): ớt bột mảnh.
    • Sprinkle hot pepper flakes on pizza for a spicy kick. (Rắc ớt bột mảnh lên pizza để tăng vị cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Chili pepper: ớt cay (thường dùng để chỉ quả ớt nói chung).
  • Capsicum: tên khoa học của chi ớt, nhưng thường dùng để chỉ ớt ngọt hoặc ớt cay tùy ngữ cảnh.
  • Red pepper: ớt đỏ (có thể ớt cay hoặc ớt ngọt, tùy loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "hot pepper", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To spice up with hot pepper: làm cay hơn bằng ớt. - She spiced up the stew with hot pepper. ( ấy làm món hầm cay hơn bằng ớt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Hot pepper" không phải thành ngữ phổ biến, nhưng cụm:
    • "Hot as a pepper": rất cay, rất nóng (thường dùng để miêu tả đồ ăn).
      • This salsa is hot as a pepper! (Món salsa này cay như ớt vậy!)