hot potato

hot potato

He passed the hot potato to the next player in the circle.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong thành ngữ): - Vấn đề khó giải quyết, tình huống nhạy cảm: "hot potato" dùng để chỉ một vấn đề gây tranh cãi, khó xử lý, hoặc nguy hiểm đến mức mọi người muốn tránh hoặc từ bỏ nhanh chóng, giống như cách người ta vứt bỏ một củ khoai tây nóng hổi khỏi tay.

dụ sử dụng
  • (Vấn đề cải cách thuế trở thành một vấn đề chính trị nhạy cảm không ai muốn đụng đến.)
  • (Anh ấy bỏ chủ đề đó như vứt một củ khoai tây nóng khi nhận ra đang gây căng thẳng trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drop something like a hot potato": từ bỏ hoặc tránh xa một vấn đề hoặc tình huống rất nhanh chóng quá rắc rối hoặc nguy hiểm.
    • The company dropped the controversial project like a hot potato after the scandal broke. (Công ty đã từ bỏ dự án gây tranh cãi đó như vứt một củ khoai tây nóng sau khi vụ bê bối bùng nổ.)
  • "To handle a hot potato": cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc nhạy cảm.
    • The manager had to handle the hot potato of employee layoffs with great care. (Người quản lý phải xử lý vấn đề nhạy cảm về sa thải nhân viên một cách hết sức thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-potato (adj): mang tính chất nhạy cảm, khó giải quyết.
    • This is a hot-potato issue that could divide the community. (Đây một vấn đề nhạy cảm có thể chia rẽ cộng đồng.)
  • Political hot potato (cụm danh từ): vấn đề chính trị nhạy cảm.
    • Immigration is always a political hot potato in many countries. (Vấn đề nhập cư luôn một vấn đề chính trị nhạy cảmnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tricky issue: vấn đề hóc búa.
  • Sensitive topic: chủ đề nhạy cảm.
  • Contentious matter: vấn đề gây tranh cãi.
  • Pandora's box (thành ngữ): hộp Pandora, chỉ vấn đề khi mở ra sẽ gây ra nhiều rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass the buck (on a hot potato): đổ trách nhiệm giải quyết vấn đề khó cho người khác.
    • Instead of dealing with the hot potato, he passed the buck to his assistant. (Thay vì giải quyết vấn đề khó đó, anh ta đã đổ trách nhiệm cho trợ lý của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a hot potato: giống như một củ khoai tây nóng, nghĩa một thứ đó được từ bỏ hoặc tránh rất nhanh.
    • The scandal was like a hot potato, everyone wanted to distance themselves from it. (Vụ bê bối đó giống như một củ khoai tây nóng, ai cũng muốn tránh xa .)
  • To have a hot potato in one's hands: đang nắm giữ một vấn đề khó giải quyết.
    • The new CEO has a hot potato in her hands with the company's financial crisis. (Vị CEO mới đang nắm giữ một vấn đề khó giải quyết với cuộc khủng hoảng tài chính của công ty.)