hot spell

hot spell

A family enjoys a picnic in the park during a hot spell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đợt nắng nóng: "hot spell" chỉ một khoảng thời gian ngắn (thường vài ngày đến một tuần) thời tiết nóng bất thường, kéo dài liên tục.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đang trải qua một đợt nắng nóng trong tuần này.)
  • (Đợt nắng nóng đã khiến nhiều người phảitrong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a prolonged hot spell": một đợt nắng nóng kéo dài.

    • The prolonged hot spell led to drought conditions. (Đợt nắng nóng kéo dài đã dẫn đến điều kiện hạn hán.)
  • "a brief hot spell": một đợt nắng nóng ngắn.

    • After a brief hot spell, the weather turned cool again. (Sau một đợt nắng nóng ngắn, thời tiết lại trở nên mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heatwave (danh từ): đợt nắng nóng gay gắt, kéo dài hơn (thường nhiều tuần).

    • The heatwave broke temperature records. (Đợt nắng nóng gay gắt đã phá vỡ các kỷ lục nhiệt độ.)
  • Hot period (cụm danh từ): thời kỳ nóng (ít trang trọng hơn "hot spell").

    • We had a hot period in July. (Chúng tôi đã một thời kỳ nóng vào tháng Bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Warm spell: đợt ấm áp (ít nóng hơn "hot spell").

    • A warm spell in spring is common. (Một đợt ấm áp vào mùa xuân điều phổ biến.)
  • Heat spell: đợt nóng (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "hot spell").

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to go through a hot spell": trải qua một đợt nắng nóng.
    • The city is going through a hot spell right now. (Thành phố đang trải qua một đợt nắng nóng ngay bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "in the grip of a hot spell": bị ảnh hưởng mạnh bởi một đợt nắng nóng.
    • The region is in the grip of a hot spell, with temperatures soaring above 40°C. (Khu vực này đang bị ảnh hưởng mạnh bởi một đợt nắng nóng, với nhiệt độ tăng vọt trên 40°C.)