hot stuffed tomato

hot stuffed tomato

A chef prepares a hot stuffed tomato for the dinner plate.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cà chua nhồi nóng: Món ăn gồm những quả cà chua được khoét ruột, nhồi đầy các hỗn hợp khác nhau (như thịt băm, rau củ, phô mai, cơm, gia vị) nướng trong thời gian ngắn cho đến khi chín nóng. Món này thường được dùng như món khai vị hoặc món phụ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món cà chua nhồi nóng làm món khai vị tại nhà hàng Ý.)
  • (Món cà chua nhồi nóng được nhồi đầy hỗn hợp thịt xay, cơm rau thơm đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hot stuffed tomato" có thể được biến tấu với nhiều loại nhân khác nhau, chẳng hạn như hải sản, nấm, hoặc phô mai mozzarella, tùy theo khẩu vị vùng miền.
  • Trong ẩm thực hiện đại, món này đôi khi được dùng kèm sốt cà chua hoặc sốt béchamel để tăng hương vị.
Biến thể từ gần giống
  • Stuffed tomato (danh từ): cà chua nhồi (không nhất thiết phải nóng, có thể ăn nguội).
  • Baked stuffed tomato (danh từ): cà chua nhồi nướng (tương tự nhưng nhấn mạnh phương pháp nướng).
Từ đồng nghĩa
  • Tomato stuffed with filling (cà chua nhồi nhân).
  • Stuffed tomato casserole (cà chua nhồi kiểu hầm).
Các cụm từ liên quan
  • "to make hot stuffed tomatoes": làm món cà chua nhồi nóng.
    • She learned how to make hot stuffed tomatoes from her grandmother. ( ấy đã học cách làm món cà chua nhồi nóng từ của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hot stuffed tomato".