hot up
Định nghĩa
hot up là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:
- Làm cho mạnh hơn, tăng cường sức mạnh: Dùng để chỉ việc cải tiến hoặc nâng cấp một thứ gì đó (thường là xe cộ hoặc máy móc) để nó hoạt động mạnh mẽ hơn.
- Làm cho dữ dội hơn, tăng cường độ: Dùng khi nói về cảm xúc, tình huống hoặc hoạt động trở nên căng thẳng, sôi động hoặc mãnh liệt hơn.
- Trở nên nóng hơn, tăng nhiệt độ: Dùng để chỉ quá trình một vật thể hoặc không gian tăng nhiệt độ, trở nên nóng lên.
Ví dụ sử dụng
Làm cho mạnh hơn:
- He hot up the old car with a new engine. (Anh ấy đã tăng cường sức mạnh cho chiếc xe cũ bằng một động cơ mới.)
- They plan to hot up the motorbike for the race. (Họ dự định độ lại chiếc xe máy cho cuộc đua.)
Làm cho dữ dội hơn:
- The competition really hot up in the final round. (Cuộc thi thực sự trở nên gay cấn hơn ở vòng chung kết.)
- Emotions hot up during the heated debate. (Cảm xúc trở nên dữ dội hơn trong suốt cuộc tranh luận nảy lửa.)
Trở nên nóng hơn:
- The room hot up quickly because the heater was on. (Căn phòng nóng lên nhanh chóng vì máy sưởi đang bật.)
- The soup hot up on the stove. (Món súp nóng lên trên bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hot up" trong ngữ cảnh tình huống: Thường dùng để mô tả sự leo thang hoặc trở nên khốc liệt hơn của các sự kiện, như trong thể thao, thi đấu, hoặc tranh luận.
- The political campaign hot up as the election day approaches. (Chiến dịch chính trị trở nên sôi động hơn khi ngày bầu cử đến gần.)
"hot up" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng trong việc nâng cấp hiệu suất của phương tiện, máy móc.
- The mechanic hot up the engine for better performance. (Thợ máy đã tăng cường động cơ để có hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot up (cụm động từ) có thể được sử dụng với các biến thể ngữ pháp:
- Hot up (hiện tại)
- Hotting up (hiện tại phân từ)
- Hotted up (quá khứ và quá khứ phân từ)
- Hot (tính từ): nóng, cay, hấp dẫn.
- The weather is very hot today. (Thời tiết hôm nay rất nóng.)
- Heat up (cụm động từ): làm nóng lên, hâm nóng.
- Please heat up the leftovers for dinner. (Làm ơn hâm nóng đồ ăn thừa cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng cường sức mạnh: (độ xe), (nâng cao), (tăng cường).
- Làm dữ dội hơn: (tăng cường độ), (leo thang), (làm cao hơn).
- Trở nên nóng hơn: (nóng lên), (ấm lên), (trở nên nóng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heat up: làm nóng lên, hâm nóng.
- The sun heats up the Earth. (Mặt trời làm nóng Trái Đất.)
- Screw up: làm hỏng, làm rối (không liên quan trực tiếp đến "hot up" nhưng có trong định nghĩa tham khảo).
- He screwed up the project completely. (Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn dự án.)
- Soup up: độ xe, tăng cường sức mạnh (đồng nghĩa với "hot up" nghĩa thứ nhất).
- They souped up the car for the drag race. (Họ đã độ chiếc xe cho cuộc đua drag.)
Thành ngữ liên quan
- Hot up the pace: tăng tốc độ, làm cho nhanh hơn.
- The team hot up the pace in the second half. (Đội bóng đã tăng tốc độ trong hiệp hai.)
- Hot up the situation: làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn.
- His comments only hot up the situation. (Những bình luận của anh ấy chỉ làm tình hình thêm căng thẳng.)