hot water plant

hot water plant

A gardener carefully waters a hot water plant in a sunny greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: "Hot water plant" một loại cây thuộc chi Achimenes, hoa hình chuông rực rỡ, trông giống hoa của cây thu hải đường (gloxinia).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây đẹp cho phòng khách của mình.)
  • (Cây phát triển tốt trong điều kiện ấm áp ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow hot water plants": trồng loại cây này.
    • She enjoys growing hot water plants in her greenhouse during winter. ( ấy thích trồng hot water plant trong nhà kính của mình vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Achimenes (danh từ riêng): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Achimenes is a genus that includes many colorful varieties. (Chi Achimenes bao gồm nhiều loại màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thu hải đường giả: tên gọi dân dã do hoa của giống hoa thu hải đường.
  • Cây chuông tím: tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hot water plant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hot water plant".