hot weather
Định nghĩa
Danh từ: - Thời tiết nóng bức: "hot weather" chỉ một khoảng thời gian có nhiệt độ cao bất thường, thường gây cảm giác oi ả, khó chịu. Đây là một cụm danh từ cố định, không phải một từ đơn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đang trải qua thời tiết nóng bức cực đoan vào mùa hè này.)
- (Thời tiết nóng bức có thể dẫn đến mất nước nếu bạn không uống đủ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a spell of hot weather": một đợt thời tiết nóng bức.
- A spell of hot weather is forecast for next week. (Một đợt thời tiết nóng bức được dự báo cho tuần tới.)
- "to be in hot weather": đang ở trong thời tiết nóng bức.
- We were in hot weather during our trip to the desert. (Chúng tôi đã ở trong thời tiết nóng bức trong chuyến đi đến sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Heatwave (n): đợt nắng nóng (một dạng cụ thể hơn của "hot weather", thường kéo dài vài ngày).
- The heatwave broke all previous temperature records. (Đợt nắng nóng đã phá vỡ mọi kỷ lục nhiệt độ trước đây.)
- Scorching weather (n): thời tiết thiêu đốt (mức độ nóng mạnh hơn).
- Scorching weather forced schools to close early. (Thời tiết thiêu đốt buộc các trường học phải đóng cửa sớm.)
Từ đồng nghĩa
- High temperatures: nhiệt độ cao.
- Warm weather: thời tiết ấm áp (mức độ nhẹ hơn, thường dễ chịu hơn).
- Tropical weather: thời tiết nhiệt đới (nóng và ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "hot weather".)
Thành ngữ liên quan
- "hot under the collar": tức giận hoặc lo lắng (không liên quan trực tiếp đến thời tiết).
- He got hot under the collar when the meeting ran late. (Anh ấy trở nên tức giận khi cuộc họp kéo dài.)
- "to make hay while the sun shines": tận dụng cơ hội (thành ngữ này dùng hình ảnh thời tiết nóng để chỉ việc hành động nhanh).