hot-dog
Định nghĩa
Danh từ:
- Xúc xích kẹp bánh mì: "hot-dog" là một món ăn nhanh phổ biến, gồm một cây xúc xích được đặt trong một chiếc bánh mì dài, thường được ăn kèm với tương cà, mù tạt, hoặc các loại gia vị khác.
- Người biểu diễn điệu nghệ: Trong tiếng lóng, "hot-dog" còn chỉ một người thích khoe khoang kỹ năng, đặc biệt là trong thể thao mạo hiểm như trượt tuyết hoặc lướt sóng.
Động từ:
- Biểu diễn kỹ thuật điệu nghệ: "hot-dog" (dạng động từ) có nghĩa là thực hiện các động tác phức tạp, điêu luyện khi trượt tuyết hoặc các môn thể thao tương tự, nhằm gây ấn tượng hoặc khoe tài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I bought a hot-dog from the street vendor for lunch. (Tôi đã mua một cái xúc xích kẹp bánh mì từ người bán hàng rong cho bữa trưa.)
- That skier is a real hot-dog; he always shows off on the slopes. (Tay trượt tuyết đó đúng là một người biểu diễn điệu nghệ; anh ta luôn khoe tài trên các dốc trượt.)
Động từ:
- He loves to hot-dog down the mountain, performing jumps and spins. (Anh ấy thích biểu diễn kỹ thuật điệu nghệ khi trượt xuống núi, thực hiện các cú nhảy và xoay người.)
- The snowboarder was hot-dogging in the halfpipe, impressing the crowd. (Người trượt ván tuyết đang biểu diễn kỹ thuật điệu nghệ trong máng trượt, gây ấn tượng với đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hot-dog it": hành động khoe tài hoặc thể hiện kỹ năng một cách phô trương.
- Don't try to hot-dog it on the icy slopes; it's dangerous. (Đừng cố khoe tài trên các dốc trượt băng; điều đó rất nguy hiểm.)
"hot-dogging" (danh động từ): hành vi biểu diễn điệu nghệ, thường mang tính phô trương.
- Hot-dogging is not allowed in the beginner area. (Hành vi biểu diễn điệu nghệ không được phép ở khu vực dành cho người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Hot dog (danh từ, viết rời): dạng viết phổ biến hơn của "hot-dog" khi chỉ món ăn.
- I ate a hot dog at the baseball game. (Tôi đã ăn một cái xúc xích kẹp bánh mì tại trận bóng chày.)
Hot-dogger (danh từ): người thường xuyên có hành vi khoe tài, biểu diễn điệu nghệ.
- The hot-dogger was warned by the ski patrol for reckless behavior. (Người biểu diễn điệu nghệ đó đã bị đội tuần tra trượt tuyết cảnh báo vì hành vi liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
Show-off (danh từ): người thích khoe khoang.
- He's such a show-off on the slopes. (Anh ta đúng là một kẻ thích khoe khoang trên các dốc trượt.)
Fancy skiing (danh từ): trượt tuyết điệu nghệ.
- The competition featured fancy skiing routines. (Cuộc thi bao gồm các tiết mục trượt tuyết điệu nghệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hot-dog around: hành động khoe tài một cách vô tội vạ hoặc không an toàn.
- Stop hot-dogging around and focus on your technique. (Đừng khoe tài vô tội vạ nữa, hãy tập trung vào kỹ thuật của bạn.)
Thành ngữ liên quan
Hot dog! (thán từ): biểu cảm vui mừng, phấn khích (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Hot dog! We won the game! (Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng trận đấu!)
Not a hot dog (thành ngữ không chính thức): không có gì đặc biệt hoặc không đáng chú ý.
- That performance was not a hot dog; it was just average. (Màn trình diễn đó chẳng có gì đặc biệt; nó chỉ ở mức trung bình thôi.)