hot-plate

/'hɔtpleit/
Học thuật
Thân thiện
hot-plate

A chef keeps a pot of soup warm on the hot-plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp hâm, đĩa hâm: Một thiết bị điện hoặc dùng nhiên liệu khác bề mặt phẳng nóng, dùng để hâm nóng hoặc nấu chín thức ăn, thường nhỏ gọn di động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used a hot-plate to keep the soup warm during the party. (Chúng tôi đã dùng một cái bếp hâm để giữ cho súp nóng trong suốt bữa tiệc.)
    • The laboratory hot-plate is used for heating chemical solutions. (Đĩa hâm trong phòng thí nghiệm được dùng để đun nóng các dung dịch hóa học.)
    • In the small apartment, she cooks most meals on a single hot-plate. (Trong căn hộ nhỏ, ấy nấu hầu hết các bữa ăn trên một chiếc bếp hâm đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work on a hot-plate": làm việc với bếp hâm (thường trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm hoặc nấu nướng tạm thời).
    • The chemists must be careful when they work on a hot-plate. (Các nhà hóa học phải cẩn thận khi làm việc với đĩa hâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotplate (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "hot-plate".
  • Electric hob (n): Bếp điện (có thể nhiều vùng nấu, thường lớn hơn cố định so với hot-plate).
  • Warmer (n): Thiết bị hâm nóng (nghĩa rộng hơn, có thể không phải dạng đĩa phẳng).
Từ đồng nghĩa
  • Portable stove: Bếp di động.
  • Heating plate: Tấm gia nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hot-plate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hot-plate")

hot-plate

A chef keeps a pot of soup warm on the hot-plate.

danh từ
  1. bếp hâm, đĩa hâm