hot-water bag

hot-water bag

A person fills a hot-water bag from a steaming kettle.

Định nghĩa

Danh từ: Túi chườm nước nóng (hot-water bag) một vật chứa nút đậy (thường làm bằng cao su) được thiết kế để đổ đầy nước nóng dùng để làm ấm giường hoặc các bộ phận cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đổ nước sôi vào túi chườm nước nóng đặt dưới chăn.)
  • ( tôi luôn dùng túi chườm nước nóng để làm dịu cơn đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot-water bag" có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế để giảm đau hoặc chuột rút.

    • The doctor recommended using a hot-water bag for muscle tension. (Bác sĩ khuyên dùng túi chườm nước nóng để giảm căng .)
  • "Hot-water bag" cũng có thể vật dụng phổ biến trong mùa đông để giữ ấm.

    • In cold climates, a hot-water bag is a simple and effective way to warm the bed. (Ở những vùng khí hậu lạnh, túi chườm nước nóng cách đơn giản hiệu quả để làm ấm giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-water bottle (n): bình chườm nước nóng (thường làm bằng cao su hoặc kim loại, nắp vặn).
    • She placed a hot-water bottle at the foot of the bed. ( ấy đặt một bình chườm nước nóngcuối giường.)
  • Warming bag (n): túi sưởi ấm (thường dùng cho mục đích y tế hoặc giữ ấm).
  • Heating pad (n): miếng đệm sưởi (dùng điện, không phải nước nóng).
Từ đồng nghĩa
  • Hot-water bottle: bình chườm nước nóng (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Bed warmer: dụng cụ làm ấm giường (có thể chỉ chung các loại, không riêng túi chườm).
  • Rubber bottle: bình cao su (thường dùng để chỉ túi chườm nước nóng làm từ cao su).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up the hot-water bag: đổ đầy túi chườm nước nóng.
    • Please fill up the hot-water bag with warm water before bed. (Làm ơn đổ đầy túi chườm nước nóng với nước ấm trước khi đi ngủ.)
  • Put away the hot-water bag: cất túi chườm nước nóng đi.
    • After use, remember to put away the hot-water bag in a dry place. (Sau khi dùng, nhớ cất túi chườm nước nóngnơi khô ráo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be like a hot-water bag: (thành ngữ không chính thức) chỉ một người luôn mang lại sự ấm áp, thoải mái cho người khác.
    • She is like a hot-water bag to her friends, always comforting them. ( ấy giống như một túi chườm nước nóng đối với bạn bè, luôn an ủi họ.)