hot-wire

Định nghĩa

Động từ: Khởi động (động cơ ô tô) không cần chìa khóa bằng cách nối tắt hệ thống đánh lửa.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ bị mất chìa khóa xe đã phải nối tắt hệ thống đánh lửa để khởi động xe tải của mình.)
  • (Kẻ trộm thường nối tắt hệ thống đánh lửa để lấy cắp xe một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hot-wire a vehicle": hành động khởi động bất kỳ loại xe cơ giới nào (xe hơi, xe tải, xe máy) bằng cách can thiệp vào hệ thống điện.
    • In the movie, the protagonist had to hot-wire a motorcycle to escape. (Trong phim, nhân vật chính phải nối tắt hệ thống đánh lửa của một chiếc xe máy để trốn thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-wiring (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật nối tắt hệ thống đánh lửa.
    • Hot-wiring is a common technique in car theft movies. (Nối tắt hệ thống đánh lửa một kỹ thuật phổ biến trong các bộ phim về trộm xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Jump-start: khởi động xe bằng cách dùng cáp nối với bình ắc quy khác (khác với hot-wire jump-start vẫn cần chìa khóa).
  • Wire bypass: nối tắt dây điện (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hot-wire".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hot-wire".
hot-wire
The woman had to hot-wire her van to get home.