hot-work

Định nghĩa

Động từ: Gia công nóng (kim loại) bằng cách cán, ép, rèn hoặc tạo hình khi kim loại còn đang nóng.

dụ sử dụng
  • (Người thợ rèn sẽ gia công nóng thanh sắt thành một thanh kiếm.)
  • (Thép thường được gia công nóng để cải thiện độ bền hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hot-work a material": gia công nóng một vật liệu.
    • Aluminum can be hot-worked at lower temperatures than steel. (Nhôm có thể được gia công nóngnhiệt độ thấp hơn thép.)
  • "hot-working process": quy trình gia công nóng.
    • The hot-working process requires careful control of temperature. (Quy trình gia công nóng đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-working (danh từ): sự gia công nóng.
    • Hot-working is a key step in metal fabrication. (Sự gia công nóng một bước quan trọng trong chế tạo kim loại.)
  • Cold-work (động từ): gia công nguội (ngược lại với gia công nóng).
    • Cold-work is done at room temperature. (Gia công nguội được thực hiệnnhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forge (động từ): rèn (kim loại).
  • Shape while hot: tạo hình khi còn nóng.
Các cụm từ liên quan
  • Hot-work into: gia công nóng thành (một hình dạng cụ thể).
    • They hot-work the metal into sheets. (Họ gia công nóng kim loại thành các tấm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hot-work".

hot-work
A blacksmith uses a hammer to hot-work a glowing piece of iron on an anvil.