hotbox

hotbox

The train conductor inspects the hotbox on the railcar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ổ trục quá nhiệt: "Hotbox" chỉ một ổ trục (như của toa tàu hỏa) đã bị quá nóng, thường do ma sát quá mức hoặc thiếu dầu bôi trơn. Đây một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành đường sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train had to stop because of a hotbox on one of the wheels. (Đoàn tàu phải dừng lại một ổ trục quá nhiệt trên một trong các bánh xe.)
    • Railroad workers regularly check for hotboxes to prevent accidents. (Công nhân đường sắt thường xuyên kiểm tra các ổ trục quá nhiệt để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hotbox": bị hỏng do ổ trục quá nhiệt.
    • The locomotive had a hotbox and had to be repaired. (Đầu máy xe lửa bị hỏng do ổ trục quá nhiệt phải sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotboxing (n): hành động hoặc tình trạng ổ trục bị quá nhiệt.
    • Hotboxing can cause serious damage to the train's wheels. (Tình trạng ổ trục quá nhiệt có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho bánh xe tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Overheated bearing: ổ trục quá nhiệt (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
  • Journal bearing failure: hỏng ổ trục (chỉ tình trạng chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "hotbox" trong ngữ cảnh kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hotbox" trong tiếng Anh.