hotdog bun

hotdog bun

A child holds a hotdog bun ready for a cookout.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì xúc xích: "hotdog bun" một loại bánh mì dài, thường được cắt một đườnggiữa, hình dạng thon dài để kẹp vừa một cây xúc xích (frankfurter). Đây phần bánh mì đi kèm với xúc xích trong món ăn nhanh phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái bánh mì xúc xích từ tiệm bánh để làm bữa trưa nhanh.)
  • (Cái bánh mì xúc xích mềm được nướng hơi vàng trên vỉ nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to split a hotdog bun": cắt đôi bánh mì xúc xích.

    • He split the hotdog bun evenly to place the sausage inside. (Anh ấy cắt đôi cái bánh mì xúc xích một cách đều nhau để đặt xúc xích vào bên trong.)
  • "to toast a hotdog bun": nướng bánh mì xúc xích.

    • For a better texture, you should toast the hotdog bun before serving. (Để kết cấu ngon hơn, bạn nên nướng bánh mì xúc xích trước khi dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bun (n): bánh mì nhỏ, tròn hoặc dài, thường dùng để kẹp nhân.

    • She used a regular bun for her hamburger, not a hotdog bun. ( ấy dùng một cái bánh mì tròn thông thường cho bánh hamburger của mình, không phải bánh mì xúc xích.)
  • Frankfurter bun (n): tên gọi khác của hotdog bun, đặc biệt khi dùng với xúc xích kiểu Đức.

    • The vendor sold frankfurter buns with mustard and sauerkraut. (Người bán rong bán bánh mì xúc xích kiểu Đức kèm tạt dưa cải bắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sausage roll bread: bánh mì cuộn xúc xích (ít phổ biến hơn).
  • Hot dog roll: cuộn bánh mì xúc xích (từ đồng nghĩa thông dụngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hotdog bun".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "hotdog bun".