hotel bill

hotel bill

The guest reviews the hotel bill at the front desk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hóa đơn khách sạn: "hotel bill" bản kê chi tiết các khoản phí phải trả cho việc lưu trú tại một khách sạn, bao gồm tiền phòng, dịch vụ, ăn uống, các chi phí phát sinh khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thanh toán hóa đơn khách sạn trước khi trả phòng.)
  • (Hóa đơn khách sạn bao gồm phí dịch vụ phòng giặt ủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to settle the hotel bill": thanh toán hóa đơn khách sạn. (Chúng ta cần thanh toán hóa đơn khách sạn trước khi rời đi.)
  • "to dispute a hotel bill": khiếu nại hóa đơn khách sạn. ( ấy đã khiếu nại hóa đơn khách sạn bị tính thừa tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotel receipt (n): biên lai khách sạn (xác nhận đã thanh toán). (Giữ biên lai khách sạn để báo cáo chi phí.)
  • Hotel invoice (n): hóa đơn khách sạn (thường dùng trong giao dịch kinh doanh). (Công ty đã nhận được hóa đơn khách sạn cho chuyến công tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Room charge: phí phòng (thường khoản chính trong hóa đơn). (Phí phòng trên hóa đơn khách sạn 150 đô la mỗi đêm.)
  • Accommodation bill: hóa đơn lưu trú (cách nói trang trọng hơn). (Hóa đơn lưu trú bao gồm tất cả chi phí cho kỳ nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off a hotel bill: trả hết hóa đơn khách sạn. (Anh ấy đã trả hết hóa đơn khách sạn bằng tiền mặt.)
  • Run up a hotel bill: tích lũy hóa đơn khách sạn (thường nhiều khoản). (Họ đã tích lũy một hóa đơn khách sạn khổng lồ bằng cách gọi dịch vụ phòng đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Foot the hotel bill: chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn khách sạn. (Công ty sẽ chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn khách sạn cho tất cả nhân viên.)