hotel clerk
Định nghĩa
Danh từ: - Nhân viên lễ tân khách sạn: "hotel clerk" chỉ người làm việc tại quầy lễ tân của khách sạn, chịu trách nhiệm đón tiếp khách, nhận và hủy đặt phòng, trả lời thắc mắc và xử lý các yêu cầu của khách hàng. Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, tương đương với "receptionist" trong tiếng Anh Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên lễ tân khách sạn chào đón chúng tôi nồng nhiệt và đưa chìa khóa phòng.)
- (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về tiện nghi, hãy hỏi nhân viên lễ tân khách sạn ở quầy lễ tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to check in with the hotel clerk": làm thủ tục nhận phòng với nhân viên lễ tân.
- We arrived late and had to check in with the night hotel clerk. (Chúng tôi đến muộn và phải làm thủ tục nhận phòng với nhân viên lễ tân ca đêm.)
"to tip the hotel clerk": boa cho nhân viên lễ tân.
- It is customary to tip the hotel clerk for exceptional service. (Thông thường, bạn nên boa cho nhân viên lễ tân vì dịch vụ xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Hotel receptionist (n): nhân viên lễ tân khách sạn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
- The hotel receptionist helped us with our luggage. (Nhân viên lễ tân khách sạn đã giúp chúng tôi với hành lý.)
Front desk clerk (n): nhân viên quầy lễ tân.
- The front desk clerk gave us a map of the city. (Nhân viên quầy lễ tân đã đưa cho chúng tôi bản đồ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Receptionist: nhân viên lễ tân (nói chung, không chỉ riêng khách sạn).
- Front desk agent: nhân viên quầy lễ tân (thường dùng trong ngành khách sạn).
Các cụm từ liên quan
Hotel clerk duties: nhiệm vụ của nhân viên lễ tân khách sạn.
- The hotel clerk duties include answering phones and managing reservations. (Nhiệm vụ của nhân viên lễ tân khách sạn bao gồm trả lời điện thoại và quản lý đặt phòng.)
Hotel clerk shift: ca làm việc của nhân viên lễ tân khách sạn.
- She works the night hotel clerk shift at a busy downtown hotel. (Cô ấy làm ca đêm của nhân viên lễ tân tại một khách sạn sầm uất ở trung tâm thành phố.)