hotel desk clerk

hotel desk clerk

A hotel desk clerk hands a key to a guest.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên lễ tân khách sạnngười làm việc tại quầy lễ tân của khách sạn, chịu trách nhiệm đón tiếp khách, nhận hủy đặt phòng, trả lời các câu hỏi của khách, xử lý các yêu cầu khác liên quan đến dịch vụ lưu trú.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên lễ tân khách sạn đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt làm thủ tục nhận phòng.)
  • (Tôi cần nói chuyện với nhân viên lễ tân khách sạn về việc đặt phòng của tôi.)
  • (Nhân viên lễ tân khách sạn có thể giúp bạn chỉ đường gợi ý các địa điểm địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a hotel desk clerk": làm việc với tư cách nhân viên lễ tân khách sạn.
    • She worked as a hotel desk clerk for three years before becoming a manager. ( ấy đã làm nhân viên lễ tân khách sạn trong ba năm trước khi trở thành quản lý.)
  • "hotel desk clerk duties": nhiệm vụ của nhân viên lễ tân khách sạn.
    • The hotel desk clerk duties include handling phone calls and managing bookings. (Nhiệm vụ của nhân viên lễ tân khách sạn bao gồm xử lý các cuộc gọi điện thoại quản lý việc đặt phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desk clerk (n): nhân viên lễ tân (nói chung, không nhất thiếtkhách sạn).
    • The desk clerk at the hotel was very helpful. (Nhân viên lễ tân ở khách sạn rất hữu ích.)
  • Front desk clerk (n): nhân viên quầy lễ tân (từ đồng nghĩa với "hotel desk clerk").
    • The front desk clerk provided us with extra towels. (Nhân viên quầy lễ tân đã cung cấp thêm khăn tắm cho chúng tôi.)
  • Receptionist (n): nhân viên tiếp tân (thường dùng trong văn phòng, nhưng cũng có thể chỉ nhân viên lễ tân khách sạn).
    • The receptionist at the hotel answered all our questions. (Nhân viên tiếp tânkhách sạn đã trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hotel receptionist: nhân viên lễ tân khách sạn.
  • Front desk agent: nhân viên quầy lễ tân.
  • Guest service agent: nhân viên dịch vụ khách hàng (tại khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check in (v): làm thủ tục nhận phòng.
    • The hotel desk clerk checked us in quickly. (Nhân viên lễ tân khách sạn đã làm thủ tục nhận phòng cho chúng tôi nhanh chóng.)
  • Check out (v): làm thủ tục trả phòng.
    • We checked out with the hotel desk clerk this morning. (Chúng tôi đã làm thủ tục trả phòng với nhân viên lễ tân khách sạn sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • At the desk: tại quầy lễ tân.
    • Please leave your key at the desk when you go out. (Vui lòng để chìa khóa tại quầy lễ tân khi bạn ra ngoài.)