hotel occupancy
Danh từ:
- Tỷ lệ lấp đầy khách sạn: "hotel occupancy" là thuật ngữ chỉ tỷ lệ phần trăm số phòng khách sạn đang có khách so với tổng số phòng có sẵn trong một khoảng thời gian nhất định (thường là ngày, tuần, tháng hoặc năm). Đây là một chỉ số quan trọng trong ngành khách sạn để đánh giá hiệu suất kinh doanh.
The hotel occupancy rate this month is 85%, meaning 85 out of 100 rooms are booked.
(Tỷ lệ lấp đầy khách sạn tháng này là 85%, nghĩa là 85 trên tổng số 100 phòng đã được đặt.)High hotel occupancy during the holiday season often leads to increased room prices.
(Tỷ lệ lấp đầy khách sạn cao trong mùa lễ thường dẫn đến giá phòng tăng lên.)
"average hotel occupancy": tỷ lệ lấp đầy khách sạn trung bình (thường tính trong một khoảng thời gian dài).
- The average hotel occupancy for the year was 72%, reflecting a stable tourism market.(Tỷ lệ lấp đầy khách sạn trung bình trong năm là 72%, phản ánh một thị trường du lịch ổn định.)
"occupancy rate": tỷ lệ lấp đầy (có thể dùng thay thế cho "hotel occupancy" trong ngữ cảnh khách sạn).
- The occupancy rate dropped to 60% after the pandemic restrictions were imposed.(Tỷ lệ lấp đầy giảm xuống còn 60% sau khi các hạn chế đại dịch được áp dụng.)
Occupancy (danh từ): sự chiếm dụng, tình trạng có người ở.
- The hotel's occupancy is at full capacity tonight.(Tình trạng lấp đầy của khách sạn tối nay đạt công suất tối đa.)
Hotel room occupancy: tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn (cụ thể hơn).
- Hotel room occupancy is a key metric for revenue management.(Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn là một chỉ số quan trọng cho quản lý doanh thu.)
- Room occupancy rate: tỷ lệ lấp đầy phòng.
- Bed occupancy: tỷ lệ lấp đầy giường (thường dùng trong bệnh viện, nhưng cũng có thể áp dụng cho khách sạn).
- Capacity utilization: mức sử dụng công suất (thuật ngữ kinh tế rộng hơn).
Occupancy percentage: phần trăm lấp đầy.
- The occupancy percentage for the resort was 90% in July.(Phần trăm lấp đầy của khu nghỉ dưỡng là 90% vào tháng Bảy.)
Occupancy management: quản lý tỷ lệ lấp đầy.
- Effective occupancy management helps hotels maximize revenue.(Quản lý tỷ lệ lấp đầy hiệu quả giúp khách sạn tối đa hóa doanh thu.)
Full occupancy: lấp đầy hoàn toàn (không còn phòng trống).
- The hotel achieved full occupancy during the conference week.(Khách sạn đạt được tỷ lệ lấp đầy hoàn toàn trong tuần hội nghị.)
Low occupancy: tỷ lệ lấp đầy thấp.
- Low occupancy forced the hotel to offer discounts.(Tỷ lệ lấp đầy thấp buộc khách sạn phải giảm giá.)