hotelkeeper
Định nghĩa
Danh từ: - Chủ khách sạn hoặc người quản lý khách sạn: "hotelkeeper" chỉ người sở hữu hoặc điều hành một khách sạn. Từ này nhấn mạnh vai trò chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của khách sạn, từ tiếp đón khách, quản lý nhân viên đến bảo trì cơ sở vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý khách sạn đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt tại quầy lễ tân.)
- (Chú tôi đã là một chủ khách sạn thành công trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hotelkeeper's license": giấy phép kinh doanh khách sạn.
- Every hotelkeeper must obtain a valid license before opening. (Mọi chủ khách sạn phải có giấy phép hợp lệ trước khi mở cửa.)
"duties of a hotelkeeper": nhiệm vụ của người quản lý khách sạn.
- The duties of a hotelkeeper include ensuring guest satisfaction and safety. (Nhiệm vụ của người quản lý khách sạn bao gồm đảm bảo sự hài lòng và an toàn của khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotel (danh từ): khách sạn.
- Keeper (danh từ): người giữ, người quản lý.
- Hotel management (cụm danh từ): quản lý khách sạn.
Từ đồng nghĩa
- Innkeeper: chủ quán trọ (thường dùng cho các cơ sở lưu trú nhỏ hơn).
- Hotel manager: người quản lý khách sạn (nhấn mạnh vai trò điều hành hơn là sở hữu).
- Host: chủ nhà hoặc người tiếp đón (trong bối cảnh khách sạn nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run a hotel: điều hành một khách sạn.
- She runs a hotel with her family. (Cô ấy điều hành một khách sạn cùng gia đình.)
Manage a hotel: quản lý một khách sạn.
- He manages a hotel in the city center. (Anh ấy quản lý một khách sạn ở trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- To be the hotelkeeper of one's own destiny: là người làm chủ số phận của chính mình (ẩn dụ, không phải nghĩa đen).
- With hard work, you can be the hotelkeeper of your own destiny. (Với sự chăm chỉ, bạn có thể là người làm chủ số phận của chính mình.)