hotelman
Định nghĩa
Danh từ: Chủ khách sạn hoặc người quản lý khách sạn. "Hotelman" dùng để chỉ một người sở hữu hoặc điều hành một hoặc nhiều khách sạn.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý khách sạn đã chào đón từng vị khách một cách cá nhân.)
- (Cô ấy trở thành một chủ khách sạn thành công sau khi thừa kế công việc kinh doanh của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a hotelman": làm nghề chủ hoặc quản lý khách sạn.
- He has been a hotelman for over thirty years. (Ông ấy đã làm chủ khách sạn hơn ba mươi năm.)
"hotelman's perspective": góc nhìn của người quản lý khách sạn.
- From a hotelman's perspective, customer service is the top priority. (Từ góc nhìn của người quản lý khách sạn, dịch vụ khách hàng là ưu tiên hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Hotelier (danh từ): chủ khách sạn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The hotelier expanded his chain to five cities. (Chủ khách sạn đã mở rộng chuỗi của mình đến năm thành phố.)
Hotelkeeper (danh từ): người giữ khách sạn (thường là người quản lý trực tiếp).
- The hotelkeeper ensured all rooms were clean. (Người giữ khách sạn đảm bảo tất cả các phòng đều sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ khách sạn: người sở hữu khách sạn.
- Quản lý khách sạn: người điều hành hoạt động hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
Hotel management: quản lý khách sạn.
- She studied hotel management in college. (Cô ấy học ngành quản lý khách sạn ở đại học.)
Hotel industry: ngành công nghiệp khách sạn.
- The hotel industry is booming in this city. (Ngành công nghiệp khách sạn đang bùng nổ ở thành phố này.)
Thành ngữ liên quan
- No such thing as a free lunch (không có bữa trưa miễn phí): một thành ngữ thường được các chủ khách sạn nhắc đến để ám chỉ mọi dịch vụ đều có chi phí.
- As a hotelman, he knows there's no such thing as a free lunch. (Là một chủ khách sạn, ông ấy biết không có bữa trưa miễn phí.)