hoth

hoth

Hoth throws a shaft of mistletoe at his brother Balder.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoth (thần thoại Bắc Âu): Một vị thần trong thần thoại Bắc Âu. Hoth bị Loki lừa, đã giết chết anh trai mình Balder bằng cách ném một cành tầm gửi.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Hoth một vị thần đã bi thảm giết chết anh trai mình Balder.)
  • (Loki đã lừa Hoth ném mũi tên tầm gửi vào Balder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoth's role in the myth": Vai trò của Hoth trong thần thoại.
    • Hoth's role as a blind god symbolizes fate and deception in Norse mythology. (Vai trò của Hoth như một vị thần tượng trưng cho số phận sự lừa dối trong thần thoại Bắc Âu.)
  • "The tragedy of Hoth": Bi kịch của Hoth.
    • The tragedy of Hoth lies in his unwitting act of fratricide. (Bi kịch của Hoth nằmhành động giết anh em vô tình của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Höðr: Một tên gọi khác của Hoth trong tiếng Bắc Âu cổ.
    • Höðr is often spelled as Hoth in modern English texts. (Höðr thường được viết Hoth trong các văn bản tiếng Anh hiện đại.)
  • Hotherus: Tên Latin hóa của Hoth.
    • Hotherus appears in some medieval chronicles. (Hotherus xuất hiện trong một số biên niên sử thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Höðr: Tên gốc Bắc Âu.
  • Hotherus: Tên Latin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Hoth. Tuy nhiên, "Hoth" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh văn học để chỉ sự mù quáng hoặc bị lừa dối.
    • He acted like a Hoth, blindly following false advice. (Anh ta hành động như một Hoth, mù quáng làm theo lời khuyên sai lầm.)